Máy đo độ ẩm hạt Cacao KPM Aqua-Boy KAMIII (2-20%)
Hãng: Aqua-Boy KPM
Model: KAMIII
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo tích hợp: 2% đến 20%
Thang đo ngoài: centesimal
Vật liệu ứng dụng đo: Hạt Cacao
Sản phẩm sử dụng: Cacao
Độ chính xác: ± 0.1%
Độ lặp: 0.2%
Sử dụng: Ấn phím màu trắng và độc kết quả đo trực tiếp trên thang đo.
Hiển thị kết quả đo: Analogue, kiểu chỉ thị kim theo thang đo
Nguồn điện: 01 pin 9V
Chiều rộng: 115mm
Chiều cao: 50mm
Chiều dài: 170mm.
Mô tả:
Máy đo độ ẩm hạt Cacao KPM Aqua-Boy KAMIII (2-20%) được hiệu chuẩn và được sản xuất đặc biệt cho ngành nông nghiệp
Ứng dụng:
Máy đo độ ẩm hạt Cacao Aqua-Boy KAMI (Đức) là thiết bị cầm tay chuyên dụng, hiệu chuẩn đặc biệt cho ngành nông nghiệp để kiểm soát chất lượng cacao. Máy nổi bật với thang đo 2% – 20%, cho kết quả nhanh chóng, chính xác cao và thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ, thuận tiện cho việc đo kiểm tra tại hiện trường

Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-506-10 (0-600mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH 