Máy Đo Độ Ẩm Nông Sản Amittari AM-128GC
Thương hiệu: Amittari
Model: AM-128GC
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 7 – 30% ( tùy mẫu đo )
Độ phân giải: 0.1%
Độ chính xác: ± (0.5%n +1)
Đo 37 loại nông sản: lúa mì , lúa mạch , ,đậu nành , cà phê thô, cà phê nhân , cà phê rang , lúa , đậu phụng , đậu mung….
Màn hình LCD hiện số
Nguồn: Pin 4 x 1.5 V
Kích thước: 370 x 25 x 25 mm; 230 gram
Code Grain Range (%)
Cd01 Wheet / Rye (Whole) 7-31
Cd02 Wheet / Rye (Ground) 7-29
Cd03 Paddy (Whole) 7-29
Cd04 Paddy (Ground) 7-26
Cd05 Rice (Milled) 7-29
Cd06 Semolia 7-25
Cd07 Maize / Corn (Whole) 7-27
Cd08 Maize / Corn (Ground) 7-26
Cd09 Soya Beans (Whole) 6-28
Cd10 Soya Beans (Ground) 5-22
Cd11 Barley Oats (Whole) 7-34
Cd12 Barley Oats (Ground) 7-29
Cd13 Coffee (Whole) 7-31
Cd14 Coffee (Ground) 7-26
Cd15 Coffee Green (Ground) 7-27
Cd16 Cocoa Beans (Whole) 4-13
Cd17 Linseed (Whole) 6-21
Cd18 Lentils (Ground / Whole) 7-21
Cd19 Oilseed Rape (Ground) 5-26
Cd20 Mustard Seed (Whole) 7-21
Cd21 Sorghum / Milo (Whole) 7-31
Cd22 Sorghum / Milo (Ground) 7-29
Cd23 Sunflower Seed (Whole) 7-29
Cd24 Sugarbeet Seed (Whole) 7-26
Cd25 Flax (Whole) 7-29
Cd26 Peas (Progreta) (Ground) 7-25
Cd27 Peas (Ground) 7-27
Cd28 Ground Nuts Hulled (Whole) 7-26
Cd29 Grass Seed / Rye Grass (Whole) 6-28
Cd30 Grass Seed / Cocksfoot (Whole) 5-22
Cd31 Four / Soft Wheat 7-34
Cd32 Clover / White Seed (Whole) 7-29
Cd33 Clover / Red lucerne Sees (Whole) 7-31
Cd34 Buckwheat (Ground) 7-26
Cd35 Brassicas / Brussels Sprout (Whole / Ground) 7-27
Cd36 Beans / Tic / Winter (Ground) 4-13

Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6'')
Máy đo màu CHN SPEC CS-10
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Máy đo độ ồn PCE MSM 4
Máy đo tốc độ gió Extech SDL310 (0.4 đến 25m/s, có đo nhiệt độ, ghi dữ liệu)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Cáp truyền dữ liệu đồng hồ số dài 1m MITUTOYO 905338
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Máy đo màu nước uống Yoke BC-2000D
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter SE
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đầu nối U-WAVE cho thước cặp điện tử MITUTOYO 02AZF300
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-703-20(0-200mm)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Pro
Tai nghe thợ máy PCE S 41 (100 Hz~10 kHz)
Phụ kiện đầu vào USB MITUTOYO 264-016-10
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-738-20(0-200mm/8” x0.01mm)
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063
Thước cặp điện tử có cổng SPC kết nối máy tính Mitutoyo , 500-171-30 (0-150mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR816+
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-102 ( 0-500mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Máy đo độ ồn có chân cắm USB EXTECH 407760
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-108 ( 0-1000mm )
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường CFM/CMM CEM DT-618B (0.4~30m/s, -10~60ºC)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy đo EC Adwa AD35
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Máy đo độ dẫn điện cầm tay Chauvin Arnoux CA 10141 (0.050µS/cm ~500.0mS/cm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-157(0-1500mm)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Máy đo áp suất độ cao mực nước biển la bàn Lutron SP-82AC
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ với đầu đo hotwire uốn cong 90 độ KIMO VT115 


