Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Thương hiệu: Benetech
Model: GM640
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo độ ẩm:
Thang đo: 5% đến 30%
Độ phân giải: 0.5%
Độ chính xác: ±(1%Rh+0.5)
Đo nhiệt độ:
Thang đo: -10℃ đến 60℃
Độ phân giải: 0.1℃ /0.1℉
Độ chính xác: ±2.5℃(±5℉)
Môi trường hoạt động:
Độ ẩm: 0,1-85% Rh
Nhiệt độ: 0℃-40℃
Đơn vị chuyển đổi nhiệt độ: ℃/°F
Nguồn: Pin AAA
Tự động tắt: Sau 5 phút
Màn hình: 2.2 icnh
Kích thước: 15,7 cm x 7,8 cm x 3,3 cm
Trọng lượng: 191g
Cung cấp bao gồm:
Pin 1.5V AAA
Hộp đựng
Hướng dẫn sử dụng
Đầu đo
Thân máy
Tính năng nổi bật của máy đo độ ẩm ngũ cốc Benetech:
1.Chọn giống ngũ cốc.
2.Kiểm tra độ ẩm của hạt.
3. Đo nhiệt độ của hạt.
4. Đặt tiêu chuẩn về độ ẩm của hạt và đưa ra
cảnh báo độ ẩm hạt vượt tiêu chuẩn.
5. Điều khiển đèn nền.
6. Chuyển đổi giữa độ C và độ F.
7. Cảnh báo pin yếu.
8. Tự động tắt nguồn.
9. Giữ dữ liệu.

Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-252-20
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Thước Cặp Điện Tử MITUTOYO 500-172-30
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Nivo cân máy Insize 4905-160
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Pin sạc Chauvin Arnoux P01296021
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1000FN (0 ~ 2000um)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ) 
