Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR991
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
SMARTSENSOR AR991
Thông số kỹ thuật
Đo được các loại hạt: hạt cải dầu, vừng, đậu nành, bông, đậu tương, đậu phộng, lúa mạch, gạo,
cao lương, hạt dưa hấu, lúa, lúa mì, ngô, thức ăn gia súc
Nguyên lý đo lường: Phương pháp điện trở
Độ chính xác: 0.1 %
Hiển thị đèn nền: √
Điều chỉnh độ lệch: √
Đọc thành tiếng: √
Báo động điện trở
Cài đặt: Cài đặt trước 10% / Điều chỉnh
Chức năng bộ nhớ: √
Dải đo
Variety Lúa Lúa mì Ngô Lúa mạch Gạo
Mã P0 P1 P2 P3 P4
Dải đo 11~55 11~55 11.5~55 11~50 11~50
Variety Cao lương Hạt thức ăn Hạt cải dầu Hạt dưa
Mã P5 P6 P7 P8 P9
Dải đo 11~50 11~50 7.5 ~44 50 7.5 ~44
Variety P10 P11 P12 P13
Mã P10 P11 P12 P13
Dải đo 7.5~44 10~50 10~50 7.5~44

Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Thiết bị đo điện từ trường Tenmars TM-191A
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-368 TR
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Cáp kết nối Hioki LR5091 




