Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Thương hiệu: Benetech
Model: GM1360
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo:
Nhiệt độ: -10℃ đến +50℃
Độ ẩm: 5%RH đến 98%RH
Độ chính xác:
Nhiệt độ: ±1℃
Độ ẩm: ±3%RH
Độ phân giải:
Nhiệt độ: 0.1℃
Độ ẩm: 0,1%RH
Thời gian lấy mẫu: 2,5 lần/giây
Điều kiện hoạt động:
Nhiệt độ: 0℃ đến 50℃
Độ ẩm: < 98%RH
Nguồn điện: pin 9V
Điều kiện bảo quản:
Nhiệt độ: -10℃ đến 60℃
Độ ẩm: 0%RH đến 90%
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360 cung cấp bao gồm:
Máy chính
Pin
Hướng dẫn sử dụng
Hộp đựng
Ứng dụng:
Máy đo nhiệt và độ độ ẩm GM1360 được ứng dụng trong việc đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường làm việc, kho lạnh, kho chứa hàng, kho chứa nông sản, tủ cấp đông, kho chứa hải sản, phòng thí nghiệm và phòng sản xuất của các nhà máy dược phẩm, thực phẩm, khu chế suất, khu công nghiệp …
Máy có thể đo nhiệt độ, độ ẩm không khí nhanh chóng

Ampe kìm SEW ST-3602
Máy đo tia UV PCE UV34
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Module đo nhiệt độ 4 kênh KIMO M4TC
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Nivo cân máy RSK 542-1002
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Thước cặp điện tử Mahr 4103206
Ampe kìm UNI-T UT205A
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Ampe kìm UNI-T UT210A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803 


