Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Thương hiệu: BENETECH
Model: GM650
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Các tính năng nổi bật:
14 loại ngũ cốc để lựa chọn;
Kiểm tra độ ẩm hạt;
Thiết lập tiêu chuẩn độ ẩm hạt;
Cài đặt giới hạn độ ẩm và nhắc nhở bằng giọng nói;
Điều chỉnh độ lệch;
4 loại nhắc nhở bằng giọng nói;
Cảm biến thanh kép (đầu dò kim loại);
Màn hình đèn nền LCD;
Cảnh báo pin yếu;
Chức năng tự động tắt máy.
Ứng dụng:
Đo được các loại hạt: hạt cải dầu, vừng, đậu nành, bông, đậu tương, đậu phộng, lúa mạch, gạo, cao lương, hạt dưa hấu, lúa, lúa mì, ngô, thức ăn gia súc…

Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-745
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Panme đo màng mỏng cơ khí MITUTOYO 169-101 (0-25mm/ 0.01mm)
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC) 


