Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Thương hiệu: Benetech
Model: GM650A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Các tính năng nổi bật:
14 loại ngũ cốc để lựa chọn;
Kiểm tra độ ẩm hạt;
Thiết lập tiêu chuẩn độ ẩm hạt;
Cài đặt giới hạn độ ẩm và nhắc nhở bằng giọng nói;
Điều chỉnh độ lệch;
4 loại nhắc nhở bằng giọng nói;
Cảm biến thanh kép (đầu dò kim loại);
Màn hình đèn nền LCD;
Cảnh báo pin yếu;
Chức năng tự động tắt máy
Ưu điểm:
Thiết kế nhỏ gọn cầm tay, màn hình số điện tử sắc nét
Đo độ ẩm của nhiều loại vật liệu cần đo khác nhau như, gạo, thóc, phân bón, đất chồng cây ….
Đầu dò kim loại có khả năng đâm xuyên tốt, chống gỉ sét
Cho kết quả đo nhanh, chính xác

Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Thước cặp điện tử Niigata Seiki EDC-A1150
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Nivo cân máy RSK 542-2002
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Thước cặp điện tử Mahr 4103307
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Combo Máy Quang Đo Đồng Thang Thấp Kèm Dung Dịch Chuẩn CAL Check™ HI97747C
Ampe kìm SANWA DCM60R
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A 




