Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Hãng sản xuất: Aqua-Boy KPM
Model: TEM I
Xuất xứ: Đức (G7)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo: 2.5% đến 24.5%
Vật liệu kiểm tra: Vải, vật liệu cho ngành dệt may
Độ chính xác: ± 0.1%
Độ lặp lại: 0.2%
Hiển thị: Analogue, kiểu chỉ thị kim theo thang đo
Nguồn: Pin 9V
Đầu dò: Tuỳ thuộc vào ứng dụng đo, vui lòng liên hệ để được tư vấn thêm.
Cung cấp bao gồm:
Thân máy chính TEMI
Cáp nối từ thân máy chính với đầu dò
Ống cắm đầu dò
Bao da đựng máy
Lựa chọn mua thêm:
Đầu dò đo độ ẩm bề mặt vải (code 213) – Ứng dụng đo bề mặt của vải
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim nhọn 25mm (code 205) – Ứng dụng đo xiên trong lòng cuộn vải
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim nhọn 100mm (code 207) – Ứng dụng đo xiên trong lòng cuộn vải lớn
Đầu dò đo độ ẩm dạng con lăn (Code 211) – Ứng dụng đo bề mặt cuộn vài
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim vuông dài (code 210) – Ứng dụng đo theo phương thức kẹp
Điện trở kiểm tra (code 299)

Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm SEW 2660 CL
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-125LS (20mm)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường 5501 CB
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo màu của nước HANNA HI727 (0 to 500 PCU)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-9
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm SEW 3801 CL
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Bộ que đo Kelvin dùng do máy đo điện trở tiếp xúc Chauvin Arnoux P01295487 (15m)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy quang phổ YOKE V1710
Điện cực pH Adwa AD1230B
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS) 


