Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD D1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu đo
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Dùng cho các vật liệu có độ cứng trung bình đến rất cứng như cao su cứng, epoxy, nhựa cứng, PVC, acrylic…
Dải đo: 0 – 100 Shore D
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Cân điện tử YOKE YP40001
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Thước đo chiều cao Insize 1251-200
Nivo cân máy RSK 542-1002
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo tia UV PCE UV34
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Thước lá MITUTOYO 182-307
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA 
