Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD D1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu đo
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Dùng cho các vật liệu có độ cứng trung bình đến rất cứng như cao su cứng, epoxy, nhựa cứng, PVC, acrylic…
Dải đo: 0 – 100 Shore D
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Ampe kìm Hioki CM4374
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm UNI-T UT216C
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Ampe kìm AC DC Hioki 3287 
