Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Hãng sản xuất: GONDO ( EZDO )
Model: COND5022
Xuất xứ: Đài Loan (Taiwan)
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0 đến 1999μS
Độ chính xác: ± 1% FS
Độ phân giải: 1μS
Tính năng bù nhiệt độ: có
Kích thước: 158 x 40 x 34 mm
Trọng lượng: 250g
Đặc điểm kỹ thuật: Điện cực gắn liền với thân máy; khi điện cực bị hỏng hoặc mòn, bạn thường phải thay thế toàn bộ thiết bị.
Điện cực có thể kéo dài đến 80mm.
Cung cấp bao gồm:
Dung dịch chuẩn
Pin
Tuốc nơ vít
Hộp đựng
Sách hướng dẫn
Ứng dụng:
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS) Xử lý nước và cấp nước: Kiểm tra độ tinh khiết của nước, giám sát hiệu quả hoạt động của hệ thống lọc nước RO, nước cất, nước khử khoáng hoặc nước sinh hoạt.

Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Earth Nets HIOKI 9050
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211-20(6-10mm/ 0.01mm)
Dây camera PCE VE 180-SC
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Đầu dò camera EXTECH HDV-25CAM-30G
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Máy đo tia UV PCE UV34
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-262-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Ampe kìm SEW 2660 CL
Máy đo độ mặn nhiệt độ Dys DMT-20
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB 