Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FNDS3 (0~1500μm; từ tính&không từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FNDS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính & không từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS1; STDA1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
+ Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
+ Tấm nhựa để thử
+ Bao da bảo vệ có đai đeo
+ Dây đeo cổ tay
+ 3 pin AAA
+ Hướng dẫn sử dụng
+ Nắp bảo vệ
+ Túi đựng
+ Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
+ Cáp USB
+ Phần mềm PosiSoft Software

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-153
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Đồng hồ so cơ khí chân thẳng MITUTOYO 2046S-01
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-703-20(0-200mm)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 1180 IN
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger) 
