Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Ampe kìm AC DC Fluke 376
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Ampe kìm SEW 1010 CL
Khối V INSIZE 6896-11
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Thước lá MITUTOYO 182-307
Ampe kìm Hioki CM3281
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Phụ kiện KYORITSU 8241
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Tủ so màu Tilo M60
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Đế từ Teclock MB-B
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
AC Adapter Hioki Z1005
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Máy hàn thông minh QUICK 203H+
Máy gia nhiệt QUICK 853
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB 
