Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Ampe kìm AC DC Fluke 365
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Ampe kìm UNI-T UT216A
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo tia UV PCE UV34
Ampe kìm UNI-T UT213B
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Ampe kìm UNI-T UT205A
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Ampe kìm Hioki CM4373 
