Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Đế từ INSIZE 6208-80A
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Ampe kìm SEW ST-3620
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Ampe kìm UNI-T UT216C
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Ampe kìm UNI-T UT221 
