Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Máy đo độ rung Lutron VB-8203
Ampe kìm UNI-T UT216C
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm SEW 3900 CL
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Máy hàn thông minh QUICK 205
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Khối V INSIZE 6896-11
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A) 
