Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS1 (0~2000μm; từ tính; tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo nhiệt đô, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng EXTECH 45170
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A 




