Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS1 (0~2000μm; từ tính; tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Điện cực PH Hanna HI1110B
Sào thao tác SEW HS-178-4
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Tay đo cao áp SEW PD-28
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Sào thao tác SEW HS-178-6
Nguồn một chiều QJE QJ3003EIII
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Sào thao tác SEW HS-120C
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A 




