Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS3 (0~2000μm; từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Nivo cân máy RSK 542-1502
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Ampe kìm Sanwa DG36a
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm) 
