Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS3 (0~2000μm; từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Xào kiểm tra điện áp SEW DSR-100K
Ampe kìm Hioki CM4373
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Tấm zero cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDZALMM (Nhôm; loại vừa) 
