Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS3 (0~2000μm; từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H1
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Thước cặp điện tử Mahr 4103012
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E 
