Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FRS1 (từ tính, 0-1500 µm)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FRS1
Xuất xứ: Mỹ(USA)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo: 0-1500 µm hoặc 0 – 60 mils ( Đầu dò góc vuông)
Chia độ: 0.1 µm hoặc 1 µm (khách hàng tuỳ chọn chế độ cho toàn thang đo)
Độ chính xác: ± 1µm + 1% (0-50 µm ) và : ± 2 µm + 1% (50-1500 µm ) hoặc + (0.05 mils + 1%) 0 – 2 mils và + (0.1 mils + 1%) > 2 mils
Tốc độ đo: 50 lần / phút
Tính năng:
Lưu dữ liệu khoảng 250 kết quả đo
Chống va đập bằng ốp lưng cao su
Kết nối máy tính qua cổng USB, sử dụng phần mềm PosiSoft Desktop Manager
Đầu dò góc vuông
Cung cấp bao gồm:
Máy chính PosiTector Standard
Đầu dò rời FRS
Bộ chuẩn (5 tấm nhựa chuẩn)
Bọc cao su chống sốc
Móc treo thắt lưng
03 pin AAA
Chứng chỉ hiệu chuẩn nhà máy
Cáp USB
Túi đựng bằng nylon
Dây đeo tay
Hướng Dẫn Sử Dụng
Mô tả:
Đo độ dày lớp phủ trên nền kim loại từ tính. Ứng dụng đo độ dày lớp sơn, phủ không nhiễm từ trên bề mặt sắt, thép
Nguyên lý đo: Điện từ trường
Đầu rò dời loại vuông góc dây cáp dài 900mm

Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Panme đo bước răng cơ khí 123-103 Mitutoyo( 50-75 mm )
Thiết bị đo bức xạ mặt trời TENMARS TM-206 (2000 W/m2)
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N) 