Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Hãng sản xuất: Huatec
Model: TG8825FN
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
TG-8825FN (từ tính và không từ tính)
Aplication:
Chế độ F: có thể đo độ dày của lớp phủ không từ tính (nhôm, crôm, đồng, men, cao su, sơn) trên bề mặt từ tính (sắt, thép, hợp kim và thép không gỉ từ)
Chế độ N: có thể đo độ dày của lớp phủ không dẫn điện (men, cao su, sơn, vec ni, nhựa) bao phủ trên bề mặt kim loại màu (nhôm, đồng, kẽm, thiếc và thép không gỉ không từ tính)
Nguyên lý đo: Cảm ứng từ & dòng xoáy
Dải đo: 0-1250um tích hợp cảm biến trong máy
Độ phân giải : 0.1 um (dưới 100um) 1um (trên 100um)
Cấp chính xác: ±1-3%n or ±3um
Chế độ đo: đo đơn (single)
Tín hiệu ra: giao tiếp RS232C (optional)
nguồn cung cấp: pin 4×1.5V AAA(UM-4)
chế độ tắt máy: bằng tay/ tự động
Kích thước: 131x65x28mm
Cung cấp kèm theo: máy chính (1250um), đầu đo F, đầu đo N, tấm zero F, tấm zero N,
lá chuẩn, hộp đựng, hướng dẫn sử dụng

Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2002
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thiết bị kiểm tra ổ cắm UNI-T UT07A-UK
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng tay đóng Exotek MC-460
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Ampe kìm Uni-t UT210D
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Panme đo ren cơ khí MITUTOYO 126-125(0-25mm)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Thiết bị truyền dữ liệu đo MITUTOYO 06AFM380B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A 
