Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 – 1250 µm)
Thương hiệu: JIMTEC
Model: JITAI6103
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Sai số: ± (2%H + 1µm)
Độ phân giải: 0.1µm
Khoảng đo: 0µm – 1.250µm
Màn hình hiển thị: LCD
Loại: Máy đo độ dày lớp phủ
Loại Pin: 2 pin AA
Trọng lượng sản phẩm: 340g
Kích thước: 147mm x 74mm x 31mm (Dài x rộng x dày)
Mô tả:
Hai phương pháp đo: Magnetic (từ tính) và Eddy Current (dòng điện xoáy).
Đo được kim loại từ tính (Fe) và không từ tính (NFe) như nhôm, đồng, inox.
Độ phân giải 0.1µm, độ chính xác ± (2%H + 1µm).
Lưu trữ 500 giá trị đo, có thể xóa hoặc phân tích biểu đồ tần suất.
Hai chế độ đo: đơn (SINGLE) và liên tục (CONTINUE).
Hai chế độ hoạt động: trực tiếp (DIRECT) và theo lô (AB), tích hợp cảnh báo vượt giới hạn.
Ứng dụng:
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 – 1250 µm) ngành cơ khí và mạ điện: Đo độ dày lớp mạ kẽm, mạ crôm hoặc lớp xi mạ bảo vệ bề mặt kim loại.
Ngành sản xuất và xây dựng: Kiểm tra độ dày lớp sơn khô, lớp sơn tĩnh điện trên các kết cấu sắt thép, vật liệu xây dựng.
Kiểm định và bảo dưỡng công nghiệp: Kiểm tra chất lượng lớp phủ bề mặt trong quá trình sản xuất, nghiệm thu sản phẩm hoặc bảo trì định kỳ thiết bị.
Chú ý:
Mua thêm đầu dò chuyên dụng loại dòng điện xoáy (đầu dò N, ví dụ như N1, N10) vì cấu hình tiêu chuẩn của máy Jimtec JITAI6103 thường chỉ đi kèm đầu dò từ tính (đầu dò F) chuyên dùng cho nền kim loại từ tính.

Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Máy loe ống đồng Super Stars ST-E900M-L
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461920
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Máy đo ph trong nước liên tục Milwaukee MC122
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129 