Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Hãng sản xuất: Linshang
Model: LS220
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0.0-3500μm
Độ phân giải:
0.1μm: (0μm-99.9μm)
1μm: (100μm-3500μm)
Độ chính xác: ≤±(3%H+2μm), H là giá trị tiêu chuẩn
Đơn vị: μm/mil
Khoảng thời gian đo: 0.3 giây
Khoảng đo tối thiểu: Ø = 25mm
Bán kính cong tối thiểu: Lồi: 5 mm / Lõm: 25 mm
Độ dày nền tối thiểu: Sắt:0.2mm / Nhôm:0.05mm
Màn hình: LCD 128×48 dot matrix
Nguồn điện: 2 pin kiềm AAA 1.5V
Dải nhiệt độ làm việc: -20℃ -50℃
Dải nhiệt độ bảo quản: -20℃ -60℃
Kích thước máy chính: 101*62*28 mm
Trọng lượng (bao gồm pin): 79g
Ứng dụng:
Ngành công nghiệp ô tô: Kiểm tra, đánh giá lớp sơn gốc, phát hiện xe đã bị sơn lại, bả matit hay phục hồi sau tai nạn bằng cách đo độ dày lớp sơn trên thân xe.
Sửa chữa và chăm sóc xe (Detailing / Garage): Hỗ trợ thợ sơn và kỹ thuật viên kiểm tra độ dày lớp sơn mới hoặc đánh giá bề mặt trước khi đánh bóng.
Sản xuất và gia công kim loại: Đo độ dày lớp phủ bảo vệ, lớp mạ trên các vật liệu sắt (Fe) và phi sắt (NFe).
Ngành công nghiệp sơn phủ và hóa chất: Kiểm tra chất lượng thi công các lớp phủ chống gỉ, sơn tĩnh điện trong nhà máy.

Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy rà kim loại Garrett 1165190
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Ampe kìm UNI-T UT210E
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy kiểm tra độ dày lớp sơn bột Defelsko PC3 