Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Hãng sản xuất: Uni-t
Model: UT343E
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo trên vật liệu từ tính và không từ tính
Dải đo: 0 ~ 2000μm / 0 ~ 78.7mil
Lực đo: 0.3 ~ 1.5N
Kết nối Bluetooth
Màn hình: Màn hình TFT màu 2 ”
Lưu trữ: 3300 data
Tự động tắt nguồn: 5 phút
Nguồn: Pin Lithium 3.7V 1300mAh
Kích thước LCD: 2 inch
Màu sản phẩm: Đỏ và Xám
Trọng lượng: 150g
Kích thước: 152 * 65 * 35mm
Ứng dụng:
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E phổ biến trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, gia công kim loại, hàng không vũ trụ, cơ khí hàng hải, vận tải đường sắt, nghiên cứu khoa học, giám sát chất lượng và nhiều ngành công nghiệp khác.

Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Nivo cân máy RSK 542-6002
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Nivo cân máy RSK 542-1502
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02 






