Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Model: PDR-108
Hãng SX: Gondo
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Thang đo độ ngọt (Brix): 0.0-50.0%, Độ phân giải: 0.1%, Độ chính xác: +/- 0.2%
Thang đo chỉ tiêu khúc xạ: 1.3330-1.4200nD, Độ phân giải: 0.0001nD, Độ chính xác: ±0.0003nD
Thang đo nhiệt độ mẫu: 0-40oC
Tự động bù trừ nhiệt độ trên thang đo
Môi trường hoạt động: 0-40oC
Thể tích mẫu lớn hơn 0.2ml
Thời gian đo: 2 giây
Tiêu chuẩn bảo vệ IP65
Nguồn điện: 1 pin AAA 1.5V
Kích thước máy (mm): 58x25x21
Trọng lượng khoảng: 90g (không bao gồm pin)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108 cung cấp bao gồm: Máy chính, pipette paster, 01 pin, và hộp chứa máy.

Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81532B (-50 ℃ ~ 500)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Dây kết nối Hioki 9219
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Ampe kìm Hioki 3285
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Cân điện tử YOKE YP40001
Máy dò kim loại cầm tay ZKTeco ZK-D180
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm SEW ST-600
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Ampe kìm SEW ST-375
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A 
