Máy đo độ nhám bề mặt DEFELSKO RTR3D1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: RTR3D1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Máy đọc kết quả trên băng keo đo độ nhám để đo và ghi lại thông số bề mặt cắt 2D/3D
Lưu trữ 1,000 kết quả đo mỗi đầu đo
Dải đo (H): 20 – 115 μm / 0.8 – 4.5 mils
Dải đo (Rt): 10 – 115 μm / 0.4 – 4.5 mils
Độ nhám nhỏ nhất (Ra): 2 μm / 0.08 mil/80 μin
Độ chính xác (H): ± 5 μm / ± 0.2 mils
Độ chính xác (Rt)*: ± (5 μm + 5%) / ± (0.2 mils + 5%)
Độ chính xác (Ra)*: ± (0.25 μm + 5%) / ± (0.01 mils + 5%)
Áp lực đầu đo: 1.1 Newtons / 110 grams-force
Kích thước đầu đo: Ø6.35 mm / Ø0.25 inch
Trường nhìn: 3.8 x 3.8 mm / 0.149 x 0.149 inch
Lấy mẫu bên: 3.7 μm / 0.145 mils
Độ phân giải dọc: 100 nm – 2D/3D, 10 nm – SDF / 3.93 μin – 2D/3D, 0.393 μin – SDF
Độ phân giải: 0.1 μm / 0.01 mils
Phụ kiện: dụng cụ miết bằng thép không gỉ, bóng dùng để miết, 5 thẻ làm sạch, miếng đệm kiểm tra, vải làm sạch sợi nhỏ, bột bả làm sạch bề mặt, bao da cao su bảo vệ, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn, hộp đựng nylon có dây đeo vai, bảo vệ lens, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn (gồm các giá trị Ra và Rt), cáp USB, phần mềm PosiSoft.

Ampe kìm Hioki CM4371
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Ampe kìm UNI-T UT206A
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Điện cực pH Adwa AD1230B
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Máy đo lực SAUTER FH 10K (10kN/5N, chỉ thị số)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Máy đo lực SAUTER FK50 (50N / 0,02N)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG N) PCE DFG N 2.5K load cell
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200( 0-200mm/0-8)
Bộ máy đo độ cứng tổng, Sắt, Clo dư & Clo tổng, pH thang thấp HANNA HI97745C (CAL Check)
Đầu dò nhiệt độ Hanna HI766TR2
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Ampe kìm SEW 3904 CL
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05 
