Máy đo độ ồn Benetech GM1358
Thương hiệu: BENETECH
Model: GM1358
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo: 30dBA đến 130dBA, 35 đến 130dBC
Độ phân giải: 0.1dB
Độ chính xác: ± 1.5 dB
Dải tần số: 31.5Hz đến 8KHz
Các dải đo độ ồn: 30 đến 80, 50 đến 100, 60 đến 110, 80 đến 130, 30 đến130dB
Trọng tần số: A, C
Trọng thời gian: FAST / SLOW
Chỉ thị vượt ngưỡng: OVER / UNDER
Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/ giây
Kích thước Microphone: 1/2 inch
Nguồn cấp: pin 9V
Thời lượng pin: Khoảng 30 giờ
Điều kiện hoạt động: 0 đến 40℃,10 đến 80%RH
Điều kiện bảo quản: -10 đến 60℃,10 đến 70%RH
Kích thước: 207*70*29mm
Trọng lượng: 230 g
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
pin
Hướng dẫn sử dụng
Hộp đựng
Ưu điểm:
Thiết bị đo độ ồn Benetech GM1358 là một thiết bị đo độ ồn với độ chính xác cao, giúp người sử dụng đo và đánh giá đúng được độ ồn của môi trường, độ ồn của các quán bar, quán karaoke, đo độ ồn của máy móc, động cơ, thiết bị…Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, phân xưởng sản xuất, trung tâm đo lường, và quản lý môi trường
Thiết bị này đã được phát triển theo tiêu chuẩn Quốc tế IEC PUB 651 TYPE2 và tiêu chuẩn Mỹ ANSI S1.4 TYPE2

Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo độ ồn ACO 6236
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV1H
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-712-20(0-150mm/0.02mm)
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Máy đo chất lượng khí trong nhà Chauvin Arnoux C.A 1510
Cờ lê lực loại kim chỉ INSIZE 1/4 inch IST-DW3D5
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo áp suất nén, đường ống ,có thẻ nhớ EXTECH SDL700
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR844
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Máy hàn QUICK 236
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9602
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-126 (7-10mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so)
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max
Bút đo pH/EC/TDS/nhiệt độ HANNA HI98130(thang cao)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-769-20 ( 0 - 6"/ ±.001in,có cổng SPC kết nối máy tính)
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy đo độ rung ACO 3116
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Thiết bị đo, ghi nhiệt độ đa kênh PCE T 1200
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Thước cặp điện tử đo điểm INSIZE 1183-150A(0-150mm/0-6")
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy đo độ rung ACO 3116A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114LS (10mm / 0.01mm)
Tay hàn QUICK 907D
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8908
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Dây đo Hioki 9215
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR ST9606
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Máy đo nhiệt độ TESTO 108
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Thiết bị kiểm tra trở kháng loa SEW 1506 IM
Máy đo độ mặn của nước Lutron YK31SA 




