Máy đo độ ồn LUTRON SL4030 (30〜80dB)
Hãng sản xuất: LUTRON
Model: SL4030
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo: 30 đến 80 dB; 50 đến 100 dB; 80 đến 130 dB
Độ phân giải: 0.1 dB
Độ chính xác: 1kHz +1.5 dB
Tần số: 31.5 Hz đến 8 kHz
Chức năng chọn tần số theo A và C
Thời gian đáp ứng: nhanh 200ms, chậm 500ms
Kết quả hiển thị bằng màn hình tinh thể lỏng LCD
Tín hiệu ra: AC 0.5Vrms và DC 0.3 đến 1.3 VDC, 10 mV, 600 Ohms
Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 – 50oC, độ ẩm: 0 đến 80% RH
Nguồn điện: 1 pin 9V Alkaline hoạt động khoảng 75 giờ
Kích thước máy: 200 x 69 x 28 mm
Trọng lượng: 213 gam
Chi tiết
Cung cấp bao gồm:
Máy đo độ ồn điện tử hiện số model SL4030
01 pin 9V, hộp đựng máy
Hướng dẫn sử dụng

Ampe kìm UNI-T UT216C
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Earth Nets HIOKI 9050
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Máy đo độ PH của đất LUTRON PH-220S (0 ~ 14pH)
Dây camera PCE VE 180-SC
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo độ ồn Benetech GM1358
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400S
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT110
Ampe kìm Hioki 3285
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Thiết bị đo khí CO Tenmars TM-801
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Kẹp đo Chauvin Arnoux MN82 (đường kính kẹp 20mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Dây đo Hioki 9215
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Đồng hồ so cơ khí chân thẳng MITUTOYO 2046S-01
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Máy đo pha điện SANWA KS1
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Ampe kìm Hioki CM4376
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Bộ pin Hioki 9459
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Ampe kìm Hioki CM4372
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Ampe kìm UNI-T UT221
Máy hàn thông minh QUICK 203H+
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S (0-30mm/ 0.01mm)
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Ampe kìm SEW ST-3602
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Máy đo áp suất Smartsensor AS510
Máy đo độ rung Smartsensor AR63A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Ampe kìm SANWA DCM400
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Máy hút thiếc QUICK 201B (90W, 200~450°C)
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR816+
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy phát xung tùy ý Owon AG051F (5MHz, 1 kênh)
Bút đo pH EC TDS HM Digital COM-300
Máy đo độ ồn Extech SDL600 (datalogger)
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Insize 2871-10 (0-10mm/0.0005)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Máy dò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT-S (0.5~35kV; với thanh điện cực ngắn)
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV1H
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm) 




