Mô tả:
Máy kiểm tra độ rung cầm tay dòng UT312 có thể đo độ dịch chuyển, vận tốc và gia tốc của máy quay và chuyển động tịnh tiến. Kỹ thuật viên có thể sử dụng chúng để theo dõi tình trạng thiết bị và đảm bảo hoạt động bình thường.
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT312
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chế độ đo: Đơn lẻ
Gia tốc (O-P): 0.1~199.9m/s²
Vận tốc (RMS): 0.1~199.9mm/s
Dich chuyển (P-P): 1~1.999um
Hiển thị đếm: 2000
Lưu dữ liệu: Không
Đèn nền: Không
Giao tiếp USB: Không
Giữ dữ liệu: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Nguồn điện: Pin 9V (6F22 )
Màu sản phẩm: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 230g (cả pin)
Kích thước sản phẩm: 185mm x 68mm x 30mm
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312 phụ kiện đi kèm: Pin, hộp công cụ

Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Bút Đo pH Trực Tiếp Trong Thịt Và Nước HI981036(0.00 ~ 12.00 pH)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Súng đo nhiệt độ Uni-T UT303C+(-32~1300°C)
Đầu chuyển đổi RS232 - USB SAUTER AFH 12
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Ampe kìm SEW 3904 CL
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Bộ Dụng Cụ Cầm Tay 1/2” 28pcs TOPTUL GCAI2802
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali) 




