Máy đo khoảng cách UNI-T LM60
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM60
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM60
Thông số kỹ thuật
Màn hình: EBTN
Kích thước màn hình: 2.0″
Khoảng cách: 60m
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft/in/ft+in
Độ chính xác: ±(2mm+5 x 10-5 D)
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Phép đo đơn: Có
Đo liên tiếp: Có
MAX/MIN: Có
Đo diện tích: Có
Đo khoảng cách theo Pythagoras: Có
Đo thể tích: Có
Cộng/trừ: Có
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt laze: Có
Chỉ báo âm thanh: Có
Hiển thị pin: Có

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Máy quang phổ YOKE V1710
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm UNI-T UT213B
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Ampe kìm SEW ST-375
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M 


