Máy đo lực kéo nén Algol HF-2
Thương hiệu: Algol
Model: HF-2
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20N
Độ chính xác: 0.01N
Đơn vị đo: gf, kgf, lb, N
Độ chính xác: 0,2% FS
Độ lặp lại: 0,1% FS
Tốc độ phản hồi: 10 đến 320HZ, 6 bước
Màn hình hiển thị: LCD 4 chữ số
Tốc độ lấy mẫu: 640 lần/giây
Tín hiệu đầu ra analog: ±2V FS
Chuyển đổi A / D: BỘ CHUYỂN ĐỔI A / D 16bit
Tải cho phép: 150% (cảnh báo âm thanh tại 105%)
Nguồn cấp: Pin NiMH
Thời gian sạc: Khoảng 9 giờ
Kích thước: 230x65x35mm
Trọng lượng: 500g
Máy đo lực kéo nén Algol HF-2 phụ kiện kèm theo: đầu đo, nguồn adapter, cáp, hộp đựng

Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy đo pha điện SANWA KS1
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Bút đo điện Hioki 3246-60
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Ampe kìm AC Fluke 305
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Ampe kìm UNI-T UT213B
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Thước lá MITUTOYO 182-302
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Ampe kìm UNI-T UT210A
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Ampe kìm SEW ST-3602
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Máy phát xung UNI-T UTG962E 
