Máy đo lực kéo nén Algol HF-2
Thương hiệu: Algol
Model: HF-2
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20N
Độ chính xác: 0.01N
Đơn vị đo: gf, kgf, lb, N
Độ chính xác: 0,2% FS
Độ lặp lại: 0,1% FS
Tốc độ phản hồi: 10 đến 320HZ, 6 bước
Màn hình hiển thị: LCD 4 chữ số
Tốc độ lấy mẫu: 640 lần/giây
Tín hiệu đầu ra analog: ±2V FS
Chuyển đổi A / D: BỘ CHUYỂN ĐỔI A / D 16bit
Tải cho phép: 150% (cảnh báo âm thanh tại 105%)
Nguồn cấp: Pin NiMH
Thời gian sạc: Khoảng 9 giờ
Kích thước: 230x65x35mm
Trọng lượng: 500g
Máy đo lực kéo nén Algol HF-2 phụ kiện kèm theo: đầu đo, nguồn adapter, cáp, hộp đựng

Tấm zero cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDZSTLM (Thép; loại vừa)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Cáp kết nối Hioki LR9802
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Máy đo độ mặn nhiệt độ tỷ trọng Milwaukee MA887
Dây camera PCE VE 180-SC
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9602
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Đồng hồ đo lực Aliyiqi NK-50 (50N/5kg)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N) 
