Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Hãng sản xuất: SAUTER
Model: FA10
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Giải đo [Max]: 10N (1kg)
Độ phân giải: 0,05 N
2 thang đo: N, Kg
Chức năng :Peak hold
Có thể gắn được trên các bàn thử
công tắc: chỉnh zero
Độ chính xác: 1 % của [Max]
Kích thước: WxDxH 232x60x51 mm
Trọng lượng máy: 0,6 kg
Phụ kiện: hộp cứng, adapter (móc kéo, nhọn, bằng, thanh nối mở rộng 90m)

Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-745
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2 
