Máy đo lưu lượng khí KIMO DBM620
Hãng sản xuất: KIMO
Model: DBM620
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dải đo:
Đo nhiệt độ (CTN): -20.00 °C … 70.00 °C
Đo độ ẩm: 0.00 % RH … 100.00 % RH
Đo áp suất khí Quyển: 700.00 hPa … 1100.00 hPa
Đo áp suất chêch lệch: -2500.00 Pa … 2500.00 Pa
ĐỘ CHÍNH XÁC:
Đo lưu lượng khí: ±3% of the measurement ±10 m3/h
Đo tốc độ dòng khí (đo tốc độ gió): ±3% giá trị đo ±0.04 m/s
Đo nhiệt độ (CTN): ±0.2°C
Đo độ ẩm: ±1.5% RH
Đo áp suất khí Quyển: ±3 hPa
Đo áp suất chêch lệch: ±0.2% of reading ±2 Pa
Khoảng quá áp cho phép đến: 500 mbar
Cấp độ bảo vệ: IP40
Nguồn: 4 pin LR6 AA 1.5V (dùng được đến 30 giờ)
Tiêu chuẩn: 2011/65/EU RoHS II; 2012/19/EU WEEE; 2014/53/EU RED
Cung cấp bao gồm:
Máy chính model DBM620 với khung trùm kín gió tiêu chuẩn cỡ 610 x 610 mm,
2 ống silicon đo áp suất dài 800 mm
Phần mềm SmartKapp,
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn nhà máy,
Vali đựng máy.

Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy phát xung tùy ý/ phát hàm UNI-T UTG2025A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2361-10 (0-10/0.1mm)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đồng hồ đo điện trở cách điện SEW 1132 IN
Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2510
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Thước cặp điện tử có cổng SPC kết nối máy tính Mitutoyo , 500-171-30 (0-150mm)
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Bút đo điện Hioki 3246-60
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Ampe kìm SEW ST-3620
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Dây đo Kyoritsu 7107A
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Máy uốn ống bằng tay Tasco TB770
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Thước vạch tâm Insize 7205-150 (150x130mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Ampe kìm SEW 3904 CL
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90 
