Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR837
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi nhiệt độ: -10 ~ 50 độ C
Phạm vi độ ẩm: 10% rh ~ 99% rh
Lựa chọn C / F: Có
Độ chính xác nhiệt độ: + -1%
Độ chính xác độ ẩm: + -3% (30 ~ 95%); + -5% (10 ~ 30%)
Kích thước LCD: 48,3 * 30 mm
Máy đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường AR837 là thiết bị nhỏ gọn có độ nhạy cao giúp đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường chính xác và nhanh chóng.
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm được ứng dụng trong việc đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường làm việc, kho lạnh, kho chứa hàng, kho chứa nông sản, tủ cấp đông, kho chứa hải sản…
Máy cũng có chế độ tiết kiệm pin tự động và độ bền cao.
Tính Năng Máy đo nhiệt độ và độ ẩm
Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm môi trường, kho hàng, xưởng sản xuất.
Đo nhiệt độ điểm đọng sương, độ bầu ướt và nhiệt độ bay hơi.

Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Ống phát hiện Formaldehyde HCHO Gastec 91LL
Máy đo và phát hiện khí cháy, khí gas rò gỉ Sauermann Kimo SI-CD3
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Đầu đo áp suất KIMO MPR-10000 ( -10000 ..10000Pa )
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm) 


