Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR837
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi nhiệt độ: -10 ~ 50 độ C
Phạm vi độ ẩm: 10% rh ~ 99% rh
Lựa chọn C / F: Có
Độ chính xác nhiệt độ: + -1%
Độ chính xác độ ẩm: + -3% (30 ~ 95%); + -5% (10 ~ 30%)
Kích thước LCD: 48,3 * 30 mm
Máy đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường AR837 là thiết bị nhỏ gọn có độ nhạy cao giúp đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường chính xác và nhanh chóng.
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm được ứng dụng trong việc đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường làm việc, kho lạnh, kho chứa hàng, kho chứa nông sản, tủ cấp đông, kho chứa hải sản…
Máy cũng có chế độ tiết kiệm pin tự động và độ bền cao.
Tính Năng Máy đo nhiệt độ và độ ẩm
Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm môi trường, kho hàng, xưởng sản xuất.
Đo nhiệt độ điểm đọng sương, độ bầu ướt và nhiệt độ bay hơi.

Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Thiết bị đo phase SEW 4183 CP
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Ampe kìm Hioki 3285
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Nguồn DC chuyển mạch GW instek SPS-3610
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Máy đo lực SAUTER FK 25 SAUTER FK25
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Bộ kiểm tra clo và PH HANNA HI3887
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Bộ pin Hioki 9459
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy hàn QUICK 236
Thiết bị đo CO2/nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-187
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim loại DEFELSKO 200C1
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050S-19 (20mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đầu dò nhiệt độ thép Hanna HI766F1
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%) 


