Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI935002
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng với thân máy
Thông số kỹ thuật:
Thang đo (°C)
-50.0 to 199.9°C và 200 to 1350°C
Thang đo (°F)
-58.0 to 399.9°F và 400 to 2462°F
Độ phân giải (°C)
0.1°C (-50.0 to 199.9°C) và 1°C (ngoài thang)
Độ phân giải (°F)
0.1°F (-58.0 to 399.9°F) và 1°F (ngoài thang)
Độ chính xác
±0.2% FS (Không bao gồm sai số đầu dò)
Điện cực / Đầu dò
HI766 loại K (mua riêng)
Nút CAL: có
Đèn nền: có
Pin: 3 pin 1.5V AA
Tự động tắt: 8 phút (mặc định), 60 phút hoặc OFF
Môi trường: -10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 100%
Kích thước: 150 x 80 x 36 mm
Khối lượng: 235 g
Cung cấp gồm
Máy đo HI935002 được cung cấp với pin
Hướng dẫn sử dụng
Hộp đựng

Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-131 (600mm/ 0.05mm)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ vật liệu xây dựng Mastech MS6900
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC 
