Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Tes-1318
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-1318
Xuất xứ: Taiwan (Đài loan)
Bảo hành: 12 tháng
Tiêu chuẩn Pt 3916/3926/385 RTD
Cảnh báo bíp HI/LO
MAX/MIN với TIME, MAX-MIN, AVG Hold
Màn hình Back-Light LCD
Dải đo: (±0.05 % rdg ± 0.5°C/0.9°F) -190°C~790°C (-310°F~1454°F)
Phạm vi đo với các đầu đo khác nhau:
Pt385 -190 ° C ~ 790 ° C (-310 ~ 1454 ° F )
Pt3916 -190 ° C ~ 615 ° C (-310 ~ 1139 ° F )
Pt3926 -190 ° C ~ 615 ° C (-310 ~ 1139 ° F )
Độ phân giải: 0.1°C/0.1°F/0.1K
Tốc độ lấy mẫu: 1.5 lần/giây
Ghi dữ liệu lên tới 7500 giá trị đo, cài đặt cảnh báo cao thấp, ghi giá trị min, max, avg
Chon đơn vị đo độ C, F K
Màn hình hiển thị 2 dòng T1, T2
Phụ kiện đi cùng: hướng dẫn sử dụng, pin
Máy được sử dụng trong mục đích kiểm tra nhiệt độ tiếp xúc, nhiệt độ bề mặt hay nhiệt độ không khí
2 kênh hiển thị giúp bạn có thể so sánh nhiệt độ tại 2 vị trí đo khác nhau một cách trực quan

Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m) 


