Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Hãng sản xuất: TESTO
Model: 926
P/N: 0560 9261
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
1)Đo nhiệt độ kiểu NTC
Dải đo: -50 ~ +400 °C
Độ chính xác: ±0.3 °C (-20 to +70 °C); ±0.7 °C ±0.5 % của giá trị đo ( dải đo còn lại)
2) Đo nhiệt độ kiểu K TC
Dải đo: -50 ~ +400 °C
Độ chính xác: ±0.3 °C (-20 to +70 °C); ±0.7 °C ±0.5 % của giá trị đo ( dải đo còn lại)
3) Đo nhiệt độ kiểu T ( Cu- CuNi)
Dải đo: -50 ~ +400 °C
Độ chính xác: ±0.3 °C (-20 to +70 °C); ±0.7 °C ±0.5 % của giá trị đo ( dải đo còn lại)
4)Thông số chung
Kiểu pin: 9V, 6F22
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính testo 926,
– Pin
Chú ý: Đầu dò nhiệt độ: lựa chọn mua thêm

Thuốc thử của máy đo độ kiềm Checker HI772 nước mặn HANNA HI772-26 (25 lần)
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Đế từ Teclock MB-B
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Máy hàn QUICK 3104 (80W, 100~450°C)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5021
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo độ bóng Linshang LS197 (20°, 60°, 85°)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đầu dò nhiệt độ KCA
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Máy đo LCR cầm tay GW INSTEK LCR-915 (10Khz)
Thiết bị đo trở kháng mạch vòng Kyoritsu 4118A
Máy đo màu CHN SPEC CS-10
Tay hàn QUICK 907D
Thiết bị đo độ dày vật liệu MITUTOYO 209-921 (0 - 50 mm)
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR836+
Dây đo Hioki 9215
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO F90ES1
Khúc xạ kế đo độ ngọt trái cây SCM-1000
Máy dò tìm cáp & ống kim loại ngầm Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Máy đo độ rung Smartsensor AS63B
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2113S-10 (2mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo nồng độ Photpho dải cao HANNA HI706 (0 - 15ppm)
Máy Đo Tốc Độ Gió Uni-T UT363-BT
Nguồn DC ITECH IT6952A (0~60V; 0~25A;600W)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Smartsensor AR925
Que đo KYORITSU 7121B
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ẩm giấy MD919
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20A (25~110HRE; 58~131HV)
Bút đo độ dẫn EC HM Digital AP-2
Panme đo ngoài Mitutoyo 118-102 (0-25mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Bút đo pH HM Digital PH-80
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 561(-40℃~650℃) 






