Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Thương hiệu: Center
Model: 300
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
thông số kỹ thuật:
Dải đo Loại K: -200 đến 1370 ℃; -328 đến 2498 ℉
Độ chính xác: ± 0,1% + 0,7 ℃, ± 0,1% + 1,4 ℉
Độ phân giải: 0,1 ℃; 0,1 ℉
Nhiệt độ hoạt động: 0 ℃ đến 50 ℃ (<80% RH)
Nhiệt độ lưu trữ: -20 ℃ đến 60 ℃ (<70% RH)
Pin: Pin 9V
Kích thước: 184x64x30 mm
Trọng lượng: 210g
Máy đo nhiệt độ kiểu K Center 300 phụ kiện bao gồm: dây can nhiệt kiểu K, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận hiệu chuẩn của hãng, túi da, pin 9V, hộp giấy

Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-130 (0-450mm/0.05mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-365 (16-20mm x 0,001mm)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1H
Thiết bị đo bức xạ mặt trời TENMARS TM-207
Thước cặp điện tử Mitutoyo 551-301-20 ( 0-200mm )
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 ( 0-150mm )
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-203 ( 0-300mm )
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in) 






