Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Thương hiệu: CENTER
Model: 301
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi: K type: -200~1370℃ ; -328~2498℉
℃hính xác: ±0.3%+1℃, ±0.3%+1.8℉
Độ phân giải: 0.1℃; 0.1℉
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~50℃ (<80%RH)
Nhiệt độ lưu trữ: -20℃~60℃ (<70%RH)
Pin: Pin 9V
Kích thước: 184x64x30 mm
Trọng lượng: Khoảng 210g
Mô tả:
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301 là thiết bị đo nhiệt độ 2 kênh kiểu K với dãy đo nhiệt độ từ -200 °C – 1370 °C
Tương thích với tất cả các loại đầu dò nhiệt độ tiếp xúc cặp nhiệt K trên toàn thế giới.
Thiết kế đơn giản chắc chắn, chịu va đập tốt, vừa tay cầm dễ sử dụng thuận tiện trong công việc
Thiết bị đo Center 301 cho độ chính xác cao sai số +- 1 Độ C

Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 531-112 (0-300mm/12″, 0.02mm)
Panme đo bước răng cơ khí 123-103 Mitutoyo( 50-75 mm )
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Ủng cao su cách điện hạ áp VICADI UCD-HA-41(5KV)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Thiết bị kiểm tra mini SEW 880 AT
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-1065
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1128SD
Máy đo độ rung EXTECH VB400
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A 