Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Hãng sản xuất: HTI
Model: HT-9815
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Phạm vi nhiệt độ độ: -200°C ~ 1372°C (-328°F ~ 2501°F)
Độ chính xác: > -100°C (-148°F): ± 1°C (±1°F); <-100°C (-148°F): ± 2°C (± 3.6°F)
Độ phân giải nhiệt độ loại K: <1000°C: 0,1°C / °F / °K; >1000°C: 1°C / °F / °K
Pin: 9V
Kích thước: 200 * 85 * 39mm
Cung cấp bao gồm: Pin 9V, túi , hướng dẫn sử dụng và đầu dò loại K x4 pcs
Tính năng: Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Thiết kế cầm tay, dễ dàng mang theo và sử dụng
Màn hình LCD kỹ thuật số có đèn nền, dễ dàng cho bạn đọc
Nhiệt kế hỗ trợ chuyển đổi Celsius, Fahrenheit và Kelvin
Hiển thị dữ liệu tối thiểu / tối đa / trung bình và chức năng giữ dữ liệu
Đo và hiển thị đồng thời 4 kênh, thuận tiện sử dụng

Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Bơm chân không một cấp Tasco TB430SV
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Nivo cân máy RSK 542-2502
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Thước đo cạnh vát Insize 1537-8
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Nhãn in BROTHER TZE-211
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC) 
