Mô tả:
Máy đo chất lượng không khí A25D được sử dụng để đo nồng độ PM2.5. Dòng A25D có thể được sử dụng trong gia đình, văn phòng, khách sạn, trường học, nhà máy, bệnh viện, nhà hàng và những nơi công cộng khác.
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: A25D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
PM2.5 (ug/m³):
0~100 ±(10ug/m³+10dgts)
101~400 ±(10%+30dgts)
401~500 ±(10%+50dgts)
Nhiệt độ (°C): 0~2mg/m³ ±1°C
Nhiệt độ (°F): 0~2mg/m³ ±1.8°F
Độ ẩm: 5%~99%RH: ±5%RH tại 30%~80%RH / ±8%RH tại <30%RH, >80%RH
Biểu tượng biểu cảm: Có
Ngày/Giờ: Không
Báo âm thanh: Không
Báo hình ảnh: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Tự động tắt: Có
Đèn nền LCD: Có
Nguồn điện: Pin sạc Li-ion 1500mAh
KÍch thước màn hình: 42mm x 65mm
Màu sản phẩm: Trắng và xám
Trọng lượng tịnh: 230g
Kích thước sản phẩm: 64mm x 60mm x 28mm
Phụ kiện đi kèm: Cáp giao tiếp dài 1m

Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Nguồn một chiều Owon SPE3103
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Nivo cân máy RSK 542-1002
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Nhãn in BROTHER TZe-231
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Sào thao tác SEW HS-178-4
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Tay đo cao áp SEW PD-28
Máy đo môi trường PCE EM 883
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150(0-150mm/0-6)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Máy đo quang điện Benetech GM64
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Sào thao tác SEW HS-178-5
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Cân điện tử YOKE YP40001
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Ampe kìm SEW ST-375
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so) 




