Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Hãng sản xuất: Sentech
Model: AL9000
Xuất xứ: Korea
Bảo hành: 12 Tháng
Thang đo: 0.000 – 4.000 ‰ hoặc 0.000 – 2.000 mg/l hoặc 0.000 – 0.400% BAC hiển thị trên LCD
Cảm biến: Cảm biến Fuel cell
Độ chính xác: ±0.01% BAC tại 0.05% BAC
Ống thổi: Có sử dụng
Nguồn cấp: 2 pin 1.5V “AAA”
Khối lượng: 100g (cả bin)
Kích thước: 106 (cao) X 50 (rộng) X 20 (dày) mm
Chỉ báo âm thanh: 3 tiếng bíp cảnh báo khi phát hiện nồng độ cồn cùng với Led hiển thị.
Nhiệt độ bảo quản : 0 → 50 °C; nhiệt độ hoạt động : 0 → 40 °C
Màu : Xanh đen
Chứng nhận: CE
Cung cấp trọn bộ gồm :
01 Máy chính
05 Ống thổi
01 Bao đựng máy; 1 dây đeo
02 Pin AAA
1 valy nhựa
Đĩa MAX30 CD (Software),
Hướng dẫn sử dụng
Chi tiết:
Máy đo nồng độ cồn trong hơi thở AL-9000 của hãng Sentech Hàn Quốc cho kết quả đo nhanh chóng và chính xác. Máy cho phép kết nối máy tính.
Đặc điểm nổi bật Máy đo nồng độ cồn AL9000:
Thiết kế nhỏ gọn tiện dụng.
Kiểm tra nhanh, kết quả chính xác cao.
Máy sử dụng pin tiểu phổ biến, mức tiêu hao pin rất thấp.
Hữu ích cho việc tự đo nồng độ cồn của các cá nhân

Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60 (35-60mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Bút đo pH Adwa AD12
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Máy đo độ dẫn điện EC Ezdo 6022
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Ampe kìm Hioki CM4372
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Vòng chuẩn Mitutoyo MITUTOYO 177-140 (cỡ 35mm , phụ kiện dùng cho Panme đo trong, đồng hồ đo lỗ)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Đồng hồ so đo sâu cơ khí MITUTOYO 7214A (0-210mm)
Camera đo nhiệt DiaCAm2 Chauvin Arnoux C.A 1954
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-205 ( 0-1000mm )
Điện cực pH Adwa AD1230B
Ampe kìm UNI-T UT205A
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Bộ dụng cụ đo 2 chi tiết INSIZE 5024 (10mm, 0.01mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-721-20 ( 0-6"/0-150mm )
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Máy đo quang điện Benetech GM65
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Thước thủy điện tử Shahe 5419-1000
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm PCE DC 20
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D 
