Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Hãng sản xuất: GONDO ( EZDO )
Model: ORP5041
Xuất xứ: Đài Loan (Taiwan)
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: ±1999 mV
Độ chính xác: ± 2% FS
Độ phân giải: 1 mV
Tính năng bù nhiệt độ: không
Kích thước: 158 x 40 x 34 mm
Trọng lượng: 250g
Cung cấp bao gồm:
Dung dịch chuẩn
Pin
Tuốc nơ vít
Hộp đựng
Sách hướng dẫn
Các tính năng nổi bật:
Phản hồi nhanh kết hợp với độ chính xác cao.
Nhẹ và nhỏ gọn.
Bàn phím màng chống nước bắn.
Điện cực có thể kéo dài đến 80mm.
Kẹp túi được đúc ở mặt sau của hộp đựng.
Ứng dụng:
- Xử lý nước cấp và nước thải: Kiểm soát và theo dõi chất lượng nước trong các hệ thống lọc nước, xử lý nước sinh hoạt, và nước thải công nghiệp.
- Máy lọc nước: Đánh giá tính chất và hiệu quả tạo nước ion kiềm hoặc nước sạch từ máy lọc nước (kiểm tra khả năng chống oxy hóa).
- Nuôi trồng thủy sản: Đo đạc và giúp duy trì môi trường nước ổn định cho tôm, cá và các loài thủy sinh khác.
- Hồ bơi và spa: Hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước, theo dõi hiệu quả của các chất khử trùng trong nước.
- Công nghiệp hóa chất: Giám sát các phản ứng hóa học hoặc quy trình sản xuất có liên quan đến chỉ số ORP.

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Điện cực pH Adwa AD1230B
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo ORP cầm tay Gondo ORP5041
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Ampe kìm UNI-T UT216A
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20B (0-20HW, 0.4-8mm)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Ampe kìm SEW ST-3602
Đo độ dẫn điện LUTRON CD4306 (200 mS)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Bút đo pH Adwa AD12
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Ampe kìm Hioki CM4373
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Điện cực pH Adwa AD1131B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWM-100 (100/0.1N.m)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150 