Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Hãng sản xuất: Lutron
Model: PH-206
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giải đo PH: 0 ~ 14 PH
Độ chính xác: 0.01pH
Sai số đo: ± ( 0.01 pH + 1d )
Giải đo nhiệt độ: 0 to 100 ℃
Độ chính xác: 0.1 ℃
Sai số đo: ± 0.8 ℃
Có sẵn đầu đo
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206 dùng để đo PH trong, chế biến thực phẩm, trong nước, trong công nghiệp, giải khát, phòng thí nghiệm

Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Cân điện tử YOKE YP2001
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Thước đo cạnh vát Insize 1537-8
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D 


