Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: MW102 + SE220
Xuất xứ: Ru-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Khoảng đo: -2.00 đến 16.00 pH. Độ phân giải: 0.01 pH. Độ chính xác: ± 0.02 pH
Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 1050C. Độ phân giải: 0.10C. Độ chính xác: ± 0.50C
Hiệu chuẩn tự động 1 hoặc 2 điểm
Tự động bù trừ nhiệt độ từ -5.0 đến 1050C
Hiển thị pH và nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
Chưc năng giữ “HOLD” kết quả đo
Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C/95% RH
Pin: 1 pin x 9V, hoạt động khoảng 750 giờ. Tự động tắc sau 8 phút nếu không sử dụng
Kích thước: 143 x 80 x 32 mm
Trọng lượng: 220 gam (cả pin)
Cung cấp bao gồm:
Máy đo pH/Nhiệt độ cầm tay model MW102
Điện cực đo pH cáp dài 1 m model SE220
Điện cực đo nhiệt độ bằng thép không gỉ cáp dài 1 m
Dung dịch chuẩn pH 4.01 và 7.01 mỗi loại 20 ml
01 pin 9V và hướng dẫn sử dụng
Máy đo pH Milwaukee MW102+SE220 đượ sử dụng đo độ pH và nhiệt độ trong nước
Các đầu dò pH và nhiệt độ riêng biệt trên Milwaukee cho phép bạn đo nhiệt độ trước khi nhúng đầu dò pH (thường mỏng manh hơn)

Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Máy đo môi trường không khí Kestrel 3500FW
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Thiết bị đo điện từ trường PCE EM 29
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-100A(75-100mm)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Thiết bị chỉ thị pha Uni-t UT261A
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Máy hiện sóng tương tự OWON AS101
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225W
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S 
