Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Hãng sản xuất: Takemura
Model: DM-15
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo pH: 3 – 8 pH / Độ phân giải: ±0.2 pH
Khoảng đo độ ẩm: 10 – 80% / Độ phân giải: ±5%
Không dùng điện
Đầu đo cảm biến có khả năng đo nhanh và chính xác giá trị PH và độ ẩm của đất
Thích hợp sử dung cho việc kiểm tra PH và độ ẩm của đất trong chồng cây ăn quả, cây cảnh… với độ chính xác cao
Cung cấp thêm thông số đo PH tiêu chuẩn phù hợp của nhiều loại cây chồng khác nhau để so sánh

Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81532B (-50 ℃ ~ 500)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Dây kết nối Hioki 9219
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Ampe kìm Hioki 3285
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Cân điện tử YOKE YP40001
Máy dò kim loại cầm tay ZKTeco ZK-D180
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm SEW ST-600
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Ampe kìm SEW ST-375
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Ampe kìm SEW 3800 CL
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Máy đo môi trường PCE EM 883
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Thước lá MITUTOYO 182-302
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Tủ so màu Tilo P60+6
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806 




